konrad lorenz

konrad lorenz

Konrad Lorenz observes a group of ducklings near a pond.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Konrad Lorenz tên của một nhà động vật học người Áo (1903–1989), nổi tiếng với các nghiên cứu về hành vi của loài chim. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các hành vi bẩm sinh (bản năng) so với các hành vi học được. Ông một trong những người sáng lập ngành tập tính học hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Konrad Lorenz won the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1973 for his work on animal behavior.)
  • (Konrad Lorenz's research on greylag geese helped us better understand the concept of imprinting.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Konrad Lorenz" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh học thuật về tập tính học, tâm lý học tiến hóa, hoặc triết học sinh học.
    • Các lý thuyết của Konrad Lorenz về sự hung hăng bẩm sinh đã gây ra nhiều tranh luận trong giới khoa học. (Konrad Lorenz's theories on innate aggression have sparked much debate in the scientific community.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorenz (Danh từ riêng): tên họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng cá nhân ông.
  • Lorenzian (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Konrad Lorenz hoặc các lý thuyết của ông.
    • Phương pháp Lorenzian trong nghiên cứu hành vi tập trung vào quan sát tự nhiên. (The Lorenzian approach to behavioral research focuses on natural observation.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tập tính học: chuyên gia nghiên cứu hành vi động vật.
  • Người sáng lập tập tính học: chỉ vai trò của Lorenz trong việc hình thành ngành học này.
Thành ngữ liên quan
  • "In dấu vết Lorenz" (Lorenzian imprinting): khái niệm do Lorenz phát triển, mô tả quá trình động vật non hình thành sự gắn bó với đối tượng đầu tiên chúng nhìn thấy sau khi sinh.
    • Những chú ngỗng con đã in dấu vết Lorenz lên chính Konrad Lorenz, đi theo ông như thể ông mẹ của chúng. (The goslings imprinted on Konrad Lorenz himself, following him as if he were their mother.)